osteogenesis imperfecta

osteogenesis imperfecta

A child with osteogenesis imperfecta uses a walker to move across a bright therapy room.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh tạo xương bất toànmột rối loạn di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, ảnh hưởng đến liên kết, đặc trưng bởi xương giòn dễ gãy.

dụ sử dụng
  • (Bệnh tạo xương bất toàn một tình trạng hiếm gặp khiến xương dễ gãy.)
  • (Trẻ em mắc bệnh tạo xương bất toàn thường cần được chăm sóc đặc biệt để ngăn ngừa gãy xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osteogenesis imperfecta type I": dạng nhẹ nhất của bệnh, thường xương giòn nhưng không biến dạng nghiêm trọng.

    • Patients with osteogenesis imperfecta type I may have blue sclera and hearing loss. (Bệnh nhân mắc bệnh tạo xương bất toàn loại I có thể củng mạc mắt xanh mất thính lực.)
  • "Osteogenesis imperfecta type II": dạng nặng nhất, thường gây tử vong ở trẻ sơ sinh.

    • Osteogenesis imperfecta type II is often fatal shortly after birth due to respiratory failure. (Bệnh tạo xương bất toàn loại II thường gây tử vong ngay sau sinh do suy hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Osteogenesis (n): quá trình tạo xương.
  • Imperfecta (adj, từ Latin): không hoàn hảo, khiếm khuyết.
  • Brittle bone disease (n): bệnh xương thủy tinh (tên thông thường của bệnh này).
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh xương thủy tinh (brittle bone disease): tên gọi phổ biến trong dân gian.
  • Rối loạn tạo xương bất toàn (imperfect osteogenesis): thuật ngữ y khoa tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "osteogenesis imperfecta" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "osteogenesis imperfecta" đây thuật ngữ y học chuyên biệt.